comp
/kɔmp/ phổ biến #12827
“comping” là hiện tại phân từ của comp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công ty
danh từ
“The comp is known for its innovative products.”Công ty này nổi tiếng với các sản phẩm đổi mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comp
/kɔmp/
danh từ
- (thông tục) (như) compositor
Định nghĩa tiếng Anh
n an intensive examination testing a student's proficiency in some special field of knowledge