complement
“complementing” là hiện tại phân từ của complement — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Practical skills complement theoretical knowledge.”Kỹ năng thực hành bổ sung cho kiến thức lý thuyết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
complement
/'kɔmpliment/
danh từ
- phần bù, phần bổ sung
- (quân sự) quân số đầy đủ
- ship's complement: quân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu
- (ngôn ngữ học) bổ ngữ
- (toán học) phần bù (góc...)
- (sinh vật học) thể bù, bổ thể
ngoại động từ
- làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh
n. a word or phrase used to complete a grammatical construction n. a complete number or quantity n. number needed to make up a whole force n. something added to complete or embellish or make perfect