Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

completely destroyed

cụm từ

  • bị phá hủy hoàn toàn
    • completely destroyed by fire: bị phá hủy hoàn toàn bởi hỏa hoạn
    • completely destroyed building: tòa nhà bị phá hủy hoàn toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...