Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“complicates” là ngôi 3 số ít của complicate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #5983

complicate

/'kɔmplikeit/

ngoại động từ

  • làm phức tạp, làm rắc rối
    • to complicate matters: làm cho vấn đề phức tạp
Định nghĩa tiếng Anh

v. make more complicated\nv. make more complex, intricate, or richer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...