Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2750

complicated

/'kɔmplikeitid/

tính từ

  • phức tạp, rắc rối
    • a complicated piece of machinery: bộ phận máy móc phức tạp
    • complicated business: công việc làm ăn rắc rối
    • a complicated puzzle: câu đố rắc rối
Định nghĩa tiếng Anh

s. difficult to analyze or understand

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...