complice
/'kɔmplis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
complice
//
* danh từ- kẻ đồng loã, kẻ tiếp tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. An accomplice.
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An accomplice.
Đang tải...