complimentary
/,kɔmpli'mentəri/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13108
“complimentaries” là số nhiều của complimentary — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
miễn phí, ca ngợi
tính từ
“The hotel offers complimentary breakfast for its guests.”Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách của mình.
Biến thể từ
complimentaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
complimentary
/,kɔmpli'mentəri/
tính từ
- ca ngợi, ca tụng, tán tụng
- to be complimentary about somebody's work: ca ngợi việc làm của ai
- a complimentary speech: bài diễn văn tán tụng
- mời, biếu (vé)
- complimentary tickets: vé mời
Định nghĩa tiếng Anh
a. conveying or resembling a compliment s. costing nothing