Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complimentary

/,kɔmpli'mentəri/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13108

Nghĩa thường dùng

miễn phí, ca ngợi tính từ

“The hotel offers complimentary breakfast for its guests.”Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách của mình.

Biến thể từ complimentaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complimentary

/,kɔmpli'mentəri/

tính từ

  • ca ngợi, ca tụng, tán tụng
    • to be complimentary about somebody's work: ca ngợi việc làm của ai
    • a complimentary speech: bài diễn văn tán tụng
  • mời, biếu (vé)
    • complimentary tickets: vé mời
Định nghĩa tiếng Anh

a. conveying or resembling a compliment s. costing nothing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...