Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13108

complimentary

/,kɔmpli'mentəri/

tính từ

  • ca ngợi, ca tụng, tán tụng
    • to be complimentary about somebody's work: ca ngợi việc làm của ai
    • a complimentary speech: bài diễn văn tán tụng
  • mời, biếu (vé)
    • complimentary tickets: vé mời
Định nghĩa tiếng Anh

a. conveying or resembling a compliment\ns. costing nothing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...