Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comprador

/,kəmprə'dɔ:/
Biến thể từ compradors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comprador

/,kəmprə'dɔ:/

danh từ

  • mại bản, tư sản mại bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of steward or agent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...