comprador
/,kəmprə'dɔ:/
“compradors” là số nhiều của comprador — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
compradors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comprador
/,kəmprə'dɔ:/
danh từ
- mại bản, tư sản mại bản
Định nghĩa tiếng Anh
n. A kind of steward or agent.