Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comprehensiveness

/,kɔmpri'hensivnis/ phổ biến #26250
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comprehensiveness

/,kɔmpri'hensivnis/

danh từ

  • tính chất bao hàm; tính chất toàn diện
  • sự mau hiểu, sự sáng ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. completeness over a broad scope

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...