comprehensiveness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comprehensiveness
/,kɔmpri'hensivnis/
danh từ
- tính chất bao hàm; tính chất toàn diện
- sự mau hiểu, sự sáng ý
Định nghĩa tiếng Anh
n. completeness over a broad scope
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. completeness over a broad scope
Đang tải...