Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8037

computerized

//

  • (Tech) được điện toán hóa, được dùng máy điện toán (tt)
Định nghĩa tiếng Anh

v provide with computers\nv store in a computer\nv control a function, process, or creation by a computer

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...