Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“computerizes” là ngôi 3 số ít của computerize — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #30944

computerize

//

  • (Tech) điện toán hóa (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with computers\nv. store in a computer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...