Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computerize

/kәm'pju:tәraiz/ Collins ★★ phổ biến #30944

“computerizes” là ngôi 3 số ít của computerize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tin học hóa, điện tử hóa động từ

“The hospital computerized its patient records.”Bệnh viện đã tin học hóa hồ sơ bệnh nhân.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computerize

//

  • (Tech) điện toán hóa (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with computers v. store in a computer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...