computerize
“computerizes” là ngôi 3 số ít của computerize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The hospital computerized its patient records.”Bệnh viện đã tin học hóa hồ sơ bệnh nhân.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
computerize
//
- (Tech) điện toán hóa (đ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. provide with computers v. store in a computer