comrade
/'kɔmrid/ Collins ★ phổ biến #7425
“comrades” là số nhiều của comrade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bạn đồng hành, đồng chí
danh từ
“He fought alongside his comrades in the war.”Anh ấy đã chiến đấu bên cạnh những đồng chí trong chiến tranh.
Biến thể từ
comrades số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comrade
/'kɔmrid/
danh từ
- bạn, đồng chí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fellow member of the Communist Party