Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concealment

/kən'si:lmənt/ phổ biến #18604

“concealments” là số nhiều của concealment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành động che giấu danh từ

“The concealment of the truth can lead to misunderstandings.”Việc che giấu sự thật có thể dẫn đến hiểu lầm.

Biến thể từ concealments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concealment

/kən'si:lmənt/

danh từ

  • sự giấu giếm, sự che giấu, sự che đậy
  • chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm
    • to remain in concealment: ẩn náu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of keeping something secret

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...