Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conceited

/kən'si:tid/ phổ biến #28968
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conceited

/kən'si:tid/

tính từ

  • tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...