concentre
/kɔn'sentə/
“concentred” là quá khứ của concentre — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
concentring hiện tại phân từ
concentred quá khứ
concentres ngôi 3 số ít
concentred quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concentre
/kɔn'sentə/
động từ
- tập trung; hợp vào một trung tâm; quy vào một tâm điểm
Định nghĩa tiếng Anh
v bring into focus or alignment; to converge or cause to converge; of ideas or emotions