Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concentre

/kɔn'sentə/

“concentres” là ngôi 3 số ít của concentre — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concentre

/kɔn'sentə/

động từ

  • tập trung; hợp vào một trung tâm; quy vào một tâm điểm
Định nghĩa tiếng Anh

v bring into focus or alignment; to converge or cause to converge; of ideas or emotions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...