Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concierge

/,kɔ:nsi'eәʒ/ phổ biến #15630

“concierges” là số nhiều của concierge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhân viên hướng dẫn danh từ

“The concierge gives us information about the city.”Nhân viên hướng dẫn cung cấp cho chúng tôi thông tin về thành phố.

Biến thể từ concierges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concierge

//

* danh từ
  • (từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a French caretaker of apartments or a hotel; lives on the premises and oversees people entering and leaving and handles mail and acts as janitor or porter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...