Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12234

concurrent

/kən'kʌrənt/

tính từ

  • xảy ra đồng thời, trùng nhau
  • hợp vào, góp vào, giúp vào
  • đồng lòng, đồng ý, nhất trí; hợp nhau
    • concurrent opinions: ý kiến nhất trí
  • (toán học) đồng quy

thành ngữ

  1. concurrent fire-insurance
    • bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường)
  2. concurrent lease
    • hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn)
Biến thể từ concurrents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring or operating at the same time

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...