Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condensation

/.kɒnden'seiʃәn/ TOEFL phổ biến #15298

“condensations” là số nhiều của condensation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự ngưng tụ danh từ

“Condensation forms water droplets on glass.”Sự ngưng tụ tạo thành giọt nước trên kính.

Biến thể từ condensations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condensation

//

  • (Tech) ngưng tụ (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (psychoanalysis) an unconscious process whereby two ideas or images combine into a single symbol; especially in dreams n. the process of changing from a gaseous to a liquid or solid state n. atmospheric moisture that has condensed because of cold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...