Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #27316

condenser

/kən'densə/

danh từ

  • (vật lý) bình ngưng
  • cái tụ điện
  • cái tụ sáng
Biến thể từ condensers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an apparatus that converts vapor into liquid\nn. a hollow coil that condenses by abstracting heat\nn. lens used to concentrate light on an object

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...