condole
/kən'doul/
nội động từ
- (: with) chia buồn, ngỏ lời chia buồn
- to condole with someone upon something: chia buồn với ai về việc gì
Biến thể từ
condoled quá khứ
condoled quá khứ phân từ
condoling hiện tại phân từ
condoles ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. express one's sympathetic grief, on the occasion of someone's death