Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condole

/kən'doul/ GRE

“condoles” là ngôi 3 số ít của condole — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condole

/kən'doul/

nội động từ

  • (: with) chia buồn, ngỏ lời chia buồn
    • to condole with someone upon something: chia buồn với ai về việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. express one's sympathetic grief, on the occasion of someone's death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...