Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9899

condominium

/'kɔndə'miniəm/

danh từ

  • chế độ quản lý chung, chế độ công quản
  • nước công quản
Biến thể từ condominiums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the dwelling units in a condominium\nn. housing consisting of a complex of dwelling units (as an apartment house) in which each unit is individually owned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...