Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000 phổ biến #2291

independence

//

  • [tính, sự] độc lập i. in behaviour (điều khiển học) tính độc lập về dáng
  • điệu; i. in variety (điều khiển học) tính độc lập về loại
  • i. of axioms tính độc lập của các tiên đề
  • statistic (al) i. tính độc lập thống kê
Định nghĩa tiếng Anh

n. freedom from control or influence of another or others\nn. the successful ending of the American Revolution\nn. a city in western Missouri; the beginning of the Santa Fe Trail

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...