condominium
/'kɔndə'miniəm/ Collins ★ phổ biến #9899
“condominiums” là số nhiều của condominium — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
căn hộ chung cư (sở hữu riêng trong tòa nhà chung)
danh từ
“She purchased a condominium near the park.”Cô ấy mua một căn hộ chung cư gần công viên.
Biến thể từ
condominiums số nhiều
Đồng nghĩa
joint sovereigntyshared rule
Trái nghĩa
unilateral controlindependence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condominium
/'kɔndə'miniəm/
danh từ
- chế độ quản lý chung, chế độ công quản
- nước công quản
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of the dwelling units in a condominium n. housing consisting of a complex of dwelling units (as an apartment house) in which each unit is individually owned