Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #22680

conductivity

/,kɔndʌk'tiviti/

danh từ

  • (vật lý) tính dẫn
  • suất dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n the transmission of heat or electricity or sound

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...