confabulate
“confabulated” là quá khứ của confabulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confabulate
/kən'fæbjuleit/
nội động từ
- nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét
Định nghĩa tiếng Anh
v. unconsciously replace fact with fantasy in one's memory