Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confabulate

/kən'fæbjuleit/

“confabulates” là ngôi 3 số ít của confabulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confabulate

/kən'fæbjuleit/

nội động từ

  • nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét
Định nghĩa tiếng Anh

v. unconsciously replace fact with fantasy in one's memory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...