confection
/kən'fekʃn/ GRE phổ biến #19184
Biến thể từ
confections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confection
/kən'fekʃn/
danh từ
- sự pha chế
- quả đóng hộp; mứt; kẹo
- áo quần may sẵn (của phụ nữ)
ngoại động từ
- làm, chế, pha chế
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components