confide
/kәn'faid/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7928
“confides” là ngôi 3 số ít của confide — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
động từ
“She confided her concerns to her mentor.”Cô ấy thổ lộ những lo ngại của mình với người cố vấn.
Biến thể từ
confided quá khứ
confided quá khứ phân từ
confiding hiện tại phân từ
confides ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confide
//
- tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh
v. reveal in private; tell confidentially