Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confide

/kәn'faid/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7928

“confides” là ngôi 3 số ít của confide — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư) động từ

“She confided her concerns to her mentor.”Cô ấy thổ lộ những lo ngại của mình với người cố vấn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confide

//

  • tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

v. reveal in private; tell confidentially

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...