confiding
/kən'faidiɳ/
Biến thể từ
confiding hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confiding
/kən'faidiɳ/
tính từ
- cả tin
Định nghĩa tiếng Anh
s. willing to entrust personal matters