Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6153

configuration

//

  • (hình học) cấu hình; (logic học) hình trạng
  • c. of a samplecấu hình của mẫu
  • c. of a Turing hình trạng của máy
  • algebraic c. cấu hình đại số
  • core c. cấu hình của lõi từ
  • harmonic c. cấu hình điều hoà
  • planne c. cấu hình phẳng
  • space c. cấu hình không gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arrangement of parts or elements

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...