configuration
//
- (hình học) cấu hình; (logic học) hình trạng
- c. of a samplecấu hình của mẫu
- c. of a Turing hình trạng của máy
- algebraic c. cấu hình đại số
- core c. cấu hình của lõi từ
- harmonic c. cấu hình điều hoà
- planne c. cấu hình phẳng
- space c. cấu hình không gian
Biến thể từ
configurations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an arrangement of parts or elements