Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

configuration

/kən,figju'reiʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6153

“configurations” là số nhiều của configuration — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấu hình danh từ

“Check the configuration of your device.”Kiểm tra cấu hình của thiết bị của bạn.

Biến thể từ configurations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

configuration

/kən,figju'reiʃn/

danh từ

  • hình thể, hình dạng
  • (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arrangement of parts or elements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...