configure
/kən'figə/
ngoại động từ
- định hình thể, cho một hình dạng
Biến thể từ
configured quá khứ phân từ
configuring hiện tại phân từ
configures ngôi 3 số ít
configured quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. set up for a particular purpose