Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #20015

confined

//

* tính từ
  • giới hạn, hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh

a. not invading healthy tissue\na. not free to move about

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...