Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conformation

/,kɔnfɔ:'meiʃn/ phổ biến #31450
Biến thể từ conformations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conformation

/,kɔnfɔ:'meiʃn/

danh từ

  • hình thể, hình dáng, thể cấu tạo
    • the conformation of the land: hình thể đất đai
  • (conformation to) sự thích ứng, sự thích nghi
  • sự theo đúng, sự làm đúng theo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a symmetrical arrangement of the parts of a thing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...