Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31450

conformation

/,kɔnfɔ:'meiʃn/

danh từ

  • hình thể, hình dáng, thể cấu tạo
    • the conformation of the land: hình thể đất đai
  • (conformation to) sự thích ứng, sự thích nghi
  • sự theo đúng, sự làm đúng theo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a symmetrical arrangement of the parts of a thing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...