confounder
“confounders” là số nhiều của confounder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confounder
//
- xem confound
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who confounds.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“confounders” là số nhiều của confounder — đang hiển thị từ gốc:
n. One who confounds.
Đang tải...