confucian
/kәn'fju:ʃ(ә)n/ phổ biến #20527
“confucians” là số nhiều của confucian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
confucians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confucian
//
* danh từ- người ủng hộ Khổng Tử, người ủng hộ nho giáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a believer in the teachings of Confucius a. relating to or characteristic of Confucianism