Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6232

confusing

//

* tính từ
  • khó hiểu, gây bối rối
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing confusion or disorientation\ns. lacking clarity of meaning; causing confusion or perplexity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...