Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congeal

/kən'dʤi:l/ GRE phổ biến #22239

“congealed” là quá khứ của congeal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congeal

/kən'dʤi:l/

động từ

  • làm đông lại; đông lại, đóng băng
    • his blood was congealed: (nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)
Định nghĩa tiếng Anh

v become gelatinous

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...