congeal
/kən'dʤi:l/ GRE phổ biến #22239
“congealed” là quá khứ của congeal — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
congealed quá khứ
congealed quá khứ phân từ
congealing hiện tại phân từ
congeals ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congeal
/kən'dʤi:l/
động từ
- làm đông lại; đông lại, đóng băng
- his blood was congealed: (nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)
Định nghĩa tiếng Anh
v become gelatinous