conglobate
/'kɔngloubeit/
tính từ
- hình quả bóng
động từ
- biến thành hình quả bóng
Biến thể từ
conglobating hiện tại phân từ
conglobated quá khứ
conglobates ngôi 3 số ít
conglobated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. assume a globular shape