Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conglobating” là hiện tại phân từ của conglobate — đang hiển thị từ gốc:

conglobate

/'kɔngloubeit/

tính từ

  • hình quả bóng

động từ

  • biến thành hình quả bóng
Định nghĩa tiếng Anh

v. assume a globular shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...