Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congratulate

/kən,grætjuleit/ Collins ★★ phổ biến #8361
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congratulate

/kən,grætjuleit/

ngoại động từ

  • chúc mừng, khen ngợi
    • to congratulate someone on something: mừng ai về việc gì
    • to congratulate oneself on something: tự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc gì, mừng cho mình về việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. express congratulations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...