congratulate
/kən,grætjuleit/ Collins ★★ phổ biến #8361
“congratulating” là hiện tại phân từ của congratulate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
congratulated quá khứ phân từ
congratulated quá khứ
congratulating hiện tại phân từ
congratulates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congratulate
/kən,grætjuleit/
ngoại động từ
- chúc mừng, khen ngợi
- to congratulate someone on something: mừng ai về việc gì
- to congratulate oneself on something: tự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc gì, mừng cho mình về việc gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. express congratulations