Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12537

congregate

/'kɔɳgrigeit/

động từ

  • tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội nghị
    • to congregate troops: tập hợp quân
  • thu nhập, thu nhặt, thu góp
    • to congregate documents: thu góp tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh

v. come together, usually for a purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...