Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congregate

/'kɔɳgrigeit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12537

“congregates” là ngôi 3 số ít của congregate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tụ họp danh từ

“During the annual conference, scientists congregate to discuss recent advancements in renewable energy technologies.”Trong hội nghị thường niên, các nhà khoa học tụ họp để thảo luận về những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congregate

/'kɔɳgrigeit/

động từ

  • tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội nghị
    • to congregate troops: tập hợp quân
  • thu nhập, thu nhặt, thu góp
    • to congregate documents: thu góp tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh

v. come together, usually for a purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...