congregate
“congregating” là hiện tại phân từ của congregate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“During the annual conference, scientists congregate to discuss recent advancements in renewable energy technologies.”Trong hội nghị thường niên, các nhà khoa học tụ họp để thảo luận về những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congregate
/'kɔɳgrigeit/
động từ
- tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội nghị
- to congregate troops: tập hợp quân
- thu nhập, thu nhặt, thu góp
- to congregate documents: thu góp tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh
v. come together, usually for a purpose