Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congregational

/.kɒŋgri'geiʃәnl/ phổ biến #17267
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congregational

//

* tính từ
  • thuộc về giáo đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or conducted or participated in by a congregation a. of or pertaining to or characteristic of a Congregational church

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...